Nghĩa của từ "be open for business" trong tiếng Việt
"be open for business" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be open for business
US /bi ˈoʊpən fɔr ˈbɪznɪs/
UK /bi ˈəʊpən fɔː ˈbɪznɪs/
Thành ngữ
mở cửa kinh doanh, sẵn sàng phục vụ
to be ready to start operating or serving customers
Ví dụ:
•
The new restaurant will be open for business next month.
Nhà hàng mới sẽ mở cửa kinh doanh vào tháng tới.
•
After the renovations, the hotel is finally open for business.
Sau khi cải tạo, khách sạn cuối cùng đã mở cửa kinh doanh.